hành tăm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại hành nhỏ, củ có vị hăng và thơm: "hành tăm" là một loại cây thuộc họ hành, có củ nhỏ, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực, đặc biệt phổ biến ở các món ăn châu Á. Củ hành tăm có kích thước nhỏ hơn hành tím thông thường, vị hăng và thơm đặc trưng.
- Cây thân thảo có lá mảnh: "hành tăm" cũng chỉ cây thân thảo nhỏ, lá hình ống, mọc thành bụi, thường được trồng để lấy củ và lá làm gia vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Món phở bò thêm vài củ hành tăm sẽ thơm ngon hơn. (Loại hành nhỏ này làm tăng hương vị cho phở.)
- Hành tăm thường được dùng để muối chua hoặc ăn sống. (Củ hành tăm dùng làm gia vị hoặc chế biến món ăn kèm.)
- Vườn nhà bà trồng một luống hành tăm để lấy lá nấu canh. (Lá hành tăm cũng được dùng như rau thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hành tăm muối chua": món ăn kèm làm từ củ hành tăm ngâm giấm, đường, muối.
- Món thịt kho tàu ăn kèm hành tăm muối chua rất bắt cơm. (Hành tăm muối chua giúp giảm ngấy cho món ăn.)
"hành tăm tươi": củ hoặc lá hành tăm vừa thu hoạch, chưa qua chế biến.
- Hành tăm tươi thường được dùng để trang trí món ăn. (Hành tăm tươi có màu xanh và vị thơm nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Hành tím (danh từ): loại hành có củ to hơn, vỏ màu tím, vị ngọt hơn hành tăm.
- Hành tím thường dùng để phi thơm hoặc làm dưa hành. (Hành tím phổ biến hơn hành tăm trong ẩm thực.)
Hành lá (danh từ): loại hành có lá dài, thường dùng làm rau thơm, không có củ to.
- Hành lá thường được cắt nhỏ rắc lên món canh. (Hành lá khác hành tăm ở chỗ không có củ.)
Từ đồng nghĩa
- Échalote (từ mượn từ tiếng Pháp): tên gọi khác của hành tăm trong một số ngữ cảnh.
- Trong ẩm thực phương Tây, échalote được dùng thay hành tăm. (Échalote có hương vị tương tự hành tăm.)
Thành ngữ liên quan
- Hành tăm muối chua: không phải thành ngữ, nhưng là cụm từ chỉ món ăn cụ thể.
- Nhỏ như củ hành tăm: thành ngữ so sánh để chỉ sự nhỏ bé, khiêm tốn.
- Anh ấy nhỏ như củ hành tăm, nhưng rất mạnh mẽ. (So sánh kích thước nhỏ với hành tăm.)